Keep going nghĩa là tiếp tục, không dừng lại, nhất là khi mọi việc khó khăn hoặc khi muốn bỏ cuộc. Người ta nói câu này để cổ vũ người chạy trên đường đua hoặc người học đang mệt: Keep going, you're nearly there!
Bạn muốn nhớ keep going?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
keep going (until …); keep + -ing (keep trying); keep + person + going
- I was exhausted after twenty kilometres, but the crowd helped me keep going.
- If you don't know a word in the reading test, keep going and come back to it later.
- A strong coffee and a sandwich kept me going until the end of my shift.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe first month of running is hard, but you need to keep to go.
Sau khi sửaThe first month of running is hard, but you need to keep going.
Sau keep với nghĩa “tiếp tục”, động từ phải có đuôi -ing: keep going, keep trying, keep practising. Người học dễ viết keep to go vì nhiều động từ khác đi với to + động từ, nhưng tiếng Anh không có cấu trúc này. Keep to có nghĩa hoàn toàn khác: tuân theo, bám sát, như keep to the plan.
Keep going nhấn mạnh sự nỗ lực: không bỏ cuộc dù khó khăn. Go on thường chỉ có nghĩa “cứ tiếp tục” sau một lúc dừng: Go on, I'm listening. Còn keep someone going nói về thứ cho ta sức để cầm cự: Music keeps me going at the gym.
Đến lượt bạn
The hill was steep and my legs hurt, but I told myself to ___ until I reached the top.
Xem đáp án
keep going — Con dốc khó leo nhưng người nói không bỏ cuộc mà tiếp tục đi, nên dùng keep going: sau keep, động từ có đuôi -ing. Tiếng Anh không có cấu trúc keep to go.
Nhớ lại một việc khó mà bạn đã không bỏ dở. Viết đó là việc gì và điều gì đã giúp bạn tiếp tục.
Learning to swim at thirty was hard, but I kept going because my coach believed in me.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
