It's getting late nghĩa là “đã muộn rồi”, “trời cũng khuya rồi”. Người ta nói vậy vào buổi tối, khi đã đến lúc chia tay, kết thúc công việc hoặc đi ngủ.
Bạn muốn nhớ get late?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
it + is/was getting late; it's getting late, so + clause; same model: it's getting dark/cold
- It's getting late, so I'd better go; thanks for a lovely dinner.
- By the time we finished the project, it was getting late and the office was empty.
- It was getting late, but the kids still didn't want to leave the beach.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIs getting late, so let's finish the meeting here.
Sau khi sửaIt's getting late, so let's finish the meeting here.
Câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ, kể cả khi nói về thời gian hay thời tiết, nên người ta dùng it hình thức, như trong It's cold hoặc It's raining. Câu gốc thiếu chủ ngữ, câu sửa thêm it.
Đừng nhầm với be late — “đến muộn, trễ giờ”: I'm late for work — “Tôi đi làm muộn rồi”. It's getting late nói về thời điểm trong ngày, không phải về việc bạn trễ giờ. Late cũng không phải lately: lately nghĩa là “dạo gần đây”: I've been very busy lately.
Đến lượt bạn
Let's call a taxi: it's getting ___ and the last bus left an hour ago.
Xem đáp án
late — Late là “muộn”, it's getting late nghĩa là “đã muộn rồi”. Lately là “dạo gần đây”, nói về một khoảng thời gian chứ không phải giờ giấc, nên không hợp sau getting ở đây.
Bạn đang ở nhà bạn bè và đã đến lúc về. Nói rằng đã muộn và giải thích vì sao bạn cần về nhà.
It's getting late and I have an early flight tomorrow, so I need to go home now.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
