LetsWords
Cụm từ cố định

Make a difference là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Make a difference là “tạo ra thay đổi tích cực”, còn make no difference là “thế nào cũng được”. Ví dụ, lỗi thiếu mạo từ và bài luyện tập.

Make a difference nghĩa là tạo ra thay đổi tích cực, có ảnh hưởng rõ rệt, có ý nghĩa. Cụm này dùng cho một thói quen, một việc làm hay một người khiến tình hình tốt lên. Dạng phủ định make no difference có nghĩa là “không quan trọng, thế nào cũng được”.

Bạn muốn nhớ make a difference?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

make a difference (to + person/thing); make a big/real/huge difference; make no difference (to + person)

  • Ten minutes of reading every evening made a huge difference to my vocabulary.
  • Volunteers in our town make a difference by helping elderly neighbours with their shopping.
  • It makes no difference to me whether we meet on Monday or Tuesday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênRegular feedback from a teacher can make big difference.

Sau khi sửaRegular feedback from a teacher can make a big difference.

Mạo từ a trong cụm này rất dễ bị bỏ sót. Nó là bắt buộc và vẫn giữ nguyên khi trước difference có tính từ: make a big difference. Cụm chỉ không có a khi một từ khác đứng thay mạo từ: make no difference, make any difference, make all the difference.

Cambridge Dictionary

Make a change chỉ đơn giản là thay đổi điều gì đó, không đánh giá kết quả: We made a change to the timetable. Make a difference nói về tác động rõ rệt, thường là tốt: The new timetable made a big difference. Have an impact cũng nói về ảnh hưởng, nhưng có thể dùng cả cho hậu quả xấu.

Đến lượt bạn

Since I started going to bed before midnight, I concentrate much better at work. The change has ___.

(made a real difference / made no difference)

Xem đáp án

made a real difference — Khả năng tập trung tốt lên rõ rệt, tức là thay đổi đó có ích: made a real difference. Made no difference có nghĩa là chẳng có gì thay đổi.

Viết về một thói quen nhỏ đã giúp ích cho việc học hoặc công việc của bạn. Nêu thói quen đó và điều gì đã tốt lên.

Writing a short to-do list every morning has made a big difference: I no longer forget small tasks at work.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.