Compatible with là tương thích, hợp được với nhau: compatible with Windows, compatible with this phone. Công việc compatible with việc học nghĩa là làm cả hai được. Nhóm máu compatible là truyền được cho nhau. Nói về người: we're just not compatible, tụi mình không hợp nhau.
Bạn muốn nhớ compatible with?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be compatible with someone/something; mutually compatible; incompatible with
- This microphone is compatible with the recording equipment we already own.
- The evening schedule is compatible with her daytime job.
- Their priorities are different but still compatible.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe charger is compatible to this model.
Sau khi sửaThe charger is compatible with this model.
Similar to quá quen nên to tự chen vào, mà “dùng được cho máy này” cũng chẳng gợi ý with. Nhưng compatible đi với with: compatible with this model. Dễ nhớ: đồ tương thích là chạy được cùng nhau, with.
Similar to là giống, compatible with là dùng được cùng nhau. Phích cắm trông giống chưa chắc đã cắm được: The plug looks similar to mine, but it isn't compatible with my laptop. Từ trái nghĩa là incompatible with.
Đến lượt bạn
The file format is compatible ___ our editing software.
Xem đáp án
with — Tương thích với phần mềm là compatible with. To đứng sau similar, không đứng sau compatible.
Viết xem công việc, việc học hoặc sở thích của bạn có kết hợp được với nhau không và vì sao. Dùng compatible with.
The weekend volunteering schedule is compatible with my weekday classes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
