Jealous of nghĩa là ghen (trong chuyện tình cảm) hoặc ghen tị với ai, với điều gì. Trong giao tiếp, jealous thường diễn tả sự ghen tị nhẹ nhàng, thân thiện: I'm so jealous! — “Mình ghen tị với bạn quá!” Nếu chỉ muốn nói về sự ghen tị, không có chút ý ghen tuông nào, hãy dùng envious.
Bạn muốn nhớ jealous of?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be jealous of + person/thing; be jealous of someone's + noun; get jealous (easily)
- My younger brother gets jealous when our parents praise my exam results.
- I'm a bit jealous of colleagues who can work from home every day.
- He was jealous of his girlfriend's best friend and hated their long phone calls.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe is jealous to her older sister, who has just bought a flat.
Sau khi sửaShe is jealous of her older sister, who has just bought a flat.
Vì cảm xúc hướng tới một người khác, người học hay chọn giới từ to. Nhưng jealous chỉ nối với người hoặc vật bằng of: jealous of her older sister.
Envious of chỉ nói về sự ghen tị: She was envious of his salary. Jealous rộng hơn: vừa là ghen với người yêu, vừa là ghen tị. Nếu không nói rõ ghen tị với ai, không cần giới từ: He gets jealous easily.
Đến lượt bạn
Your photos from Japan look amazing; I'm honestly a bit jealous ___ your trip!
Xem đáp án
of — Jealous nối với điều mình ghen tị bằng of. To nghe có vẻ hợp lý vì cảm xúc hướng tới chuyến đi của người khác, nhưng người bản ngữ không nói jealous to.
Nhớ lại một lần bạn ghen tị với ai đó. Viết một câu với jealous of, nêu người đó, điều họ có và vì sao bạn muốn có điều ấy.
I was jealous of my flatmate's fluent Spanish because I had studied it for years and still couldn't hold a simple conversation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
