LetsWords
Cụm từ cố định

Have time là gì? Có thời gian, kịp làm

Có thời gian, kịp làm gì đó: I didn't have time to call. Nhưng chỉ cần thêm một từ ngắn, người qua đường mà bạn định xin một phút sẽ chỉ cho bạn biết bây giờ là mấy giờ.

Have time nghĩa là có thời gian cho việc gì đó, kịp làm gì. Thường là thời gian cho một việc cụ thể: have time to cook, have time for a coffee. Ở dạng phủ định, cụm này là “không kịp”, “không có thời gian”: I didn't have time to call you.

Bạn muốn nhớ have time?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

have time to + verb; have time for + noun; don't have time / have no time

  • I don't have time to read the whole report, so I'll check the summary.
  • Do you have time for a quick coffee after the lecture?
  • On holiday I finally had time to finish two novels.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSorry, I didn't have a time to call you yesterday.

Sau khi sửaSorry, I didn't have time to call you yesterday.

Time với nghĩa “thời gian” không đếm được, nên không dùng mạo từ a: have time, don't have time. A time là “một lần” hoặc một quãng thời gian đã trải qua, như trong have a good time, “có khoảng thời gian vui vẻ”. Sự nhầm lẫn bắt nguồn từ đó.

Cambridge Dictionary

Do you have time? là “bạn có rảnh một chút không?”. Do you have the time? với mạo từ the là câu hỏi “mấy giờ rồi?”, dùng khi hỏi người qua đường. Have a good time là cụm thứ ba, “chơi vui nhé”: Have a good time at the party!

Đến lượt bạn

Between work and my evening course, I rarely ___ to cook a proper dinner.

(have time / have a time)

Xem đáp án

have time — Ở đây time là thời gian để nấu ăn, không đếm được, nên không cần mạo từ. Have a time với nghĩa này thì không ai nói: a time xuất hiện trong các cụm như have a good time, “có khoảng thời gian vui vẻ”.

Kể về một việc mà bạn lúc nào cũng không có đủ thời gian để làm. Nêu tên việc đó và giải thích điều gì cản trở bạn.

I never have time to practise the guitar because I work late most evenings.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.