Sorry about nghĩa là “xin lỗi vì” hoặc “tiếc là”. Cụm này dùng để xin lỗi vì một phiền phức nhỏ (Sorry about the noise là “xin lỗi vì ồn ào”) hoặc để cảm thông với chuyện không may của người khác (I'm sorry about your exam là “tiếc quá, bài thi của bạn không như ý”). Câu ngắn Sorry about that được nói ngay sau một sự cố nhỏ.
Bạn muốn nhớ sorry about?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
sorry about + noun/-ing; Sorry about that!; feel sorry for + person
- Sorry about the mess in the kitchen; we're still unpacking after the move.
- I'm really sorry about your exam results, especially after all your hard work.
- Sorry about the late reply, I was travelling all last week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm sorry about that I missed your call yesterday.
Sau khi sửaI'm sorry about missing your call yesterday.
Người học dễ ghép about với cả một mệnh đề: about that I missed. Nhưng sau giới từ about không đặt một mệnh đề có chủ ngữ. Cần dùng dạng -ing: sorry about missing. Cũng có thể bỏ giới từ: I'm sorry that I missed your call.
Khi thương cảm cho ai đó, người ta nói feel sorry for: I feel sorry for Anna, she works every weekend. Còn khi xin lỗi vì sơ suất của mình, cũng có thể dùng for + -ing: Sorry for being late có nghĩa giống Sorry about being late.
Đến lượt bạn
Oops, I've just spilled coffee on your notes. ___!
Xem đáp án
Sorry about that — Sau một sự cố nhỏ, người bản ngữ nói câu quen thuộc Sorry about that. Sorry for it là kiểu dịch từng chữ “xin lỗi vì nó”, không ai đáp như vậy.
Viết một lời xin lỗi ngắn gửi đồng nghiệp: nêu lý do bạn xin lỗi và đề xuất cách khắc phục.
Sorry about the delay with the report. I'll send you the final version by noon tomorrow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
