Give an example nghĩa là nêu ví dụ, đưa ra ví dụ: chỉ ra một trường hợp cụ thể để làm rõ ý. Người ta đề nghị như vậy trong lớp học, khi phỏng vấn và trong bài thi nói: Can you give me an example? Điều mà ví dụ minh họa đi với of: an example of good teamwork.
Bạn muốn nhớ give an example?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give an example (of + noun); give someone an example; give examples
- Could you give an example of a word that changes its meaning in different contexts?
- In the interview, I gave an example of a project I had managed on my own.
- The teacher gave us two examples before we started the exercise.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you bring an example of this rule?
Sau khi sửaCan you give an example of this rule?
Bring nghĩa là mang, đem một vật đến. Người học dễ chọn nó vì nghĩ “đưa ra” một ví dụ cũng giống như mang một thứ tới. Nhưng ví dụ trong lời nói hay bài viết không được mang đến, mà được đưa ra: give an example.
“Nêu gương”, tức là làm gương bằng hành động của mình, là set an example: Parents should set a good example for their children. Give an example là giải thích ý bằng một trường hợp cụ thể, còn set an example là cho người khác thấy nên hành xử thế nào.
Đến lượt bạn
In your essay, ___ an example from your own experience to support your opinion.
Xem đáp án
give — Trong bài luận, ví dụ được nêu bằng lời, nên dùng give. Người bản ngữ không nói bring an example: bring là mang một đồ vật đến.
Hãy tưởng tượng bạn đang phỏng vấn xin việc. Nêu ví dụ về một nhiệm vụ bạn đã giải quyết và kết quả của nó.
Let me give an example: last year I reorganised our team's schedule, and we cut overtime by half.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
