Lose control nghĩa là mất kiểm soát chiếc xe, tình huống hoặc bản thân. Khi không có tân ngữ, cụm này thường có nghĩa là “không kìm được, mất bình tĩnh”: I lost control and started crying. Nếu có tân ngữ thì cần of: lose control of the car.
Bạn muốn nhớ lose control?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
lose control (of + car/situation/budget); lose control of yourself; be out of control
- The cyclist lost control on the wet road and fell into a bush.
- If we don't plan the budget, we'll quickly lose control of our spending.
- I was so tired that I lost control and shouted at my brother.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDon't drive so fast on ice, or you'll loose control.
Sau khi sửaDon't drive so fast on ice, or you'll lose control.
Loose với hai chữ o là tính từ “lỏng, rộng”: loose jeans. Lose với một chữ o là động từ “mất”. Hai từ còn đọc khác nhau: loose kết thúc bằng âm [s] vô thanh, lose bằng âm [z] hữu thanh. Chữ o thừa đã biến động từ thành tính từ.
Lose your temper là “nổi nóng, mất bình tĩnh”, chỉ dùng khi tức giận: I lost my temper and shouted at him. Lose control rộng hơn: người ta mất kiểm soát vì sợ hãi, vì mệt mỏi hay trên đường trơn. Trong hội thoại còn có cách nói ngắn: I just lost it.
Đến lượt bạn
The road was icy, and the driver ___ control of the van.
Xem đáp án
lost — Người lái không còn điều khiển được chiếc xe tải nhỏ, đó là lost control. Missed nghĩa là “lỡ, bỏ lỡ” (missed the bus) và không đi với control theo nghĩa này.
Kể về một tình huống mà mọi việc vượt khỏi tầm kiểm soát. Nêu đó là chuyện gì và bạn đã xử lý ra sao.
Last winter I lost control of my car on ice, but I stayed calm and managed to stop at the side of the road.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
