LetsWords
Từ nối

To sum up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

To sum up nghĩa là “tóm lại”. Vì sao không mở câu bằng summarising, đặt it ở đâu trong sum it up và cụm này khác in conclusion ra sao. Ví dụ và bài tập.

To sum up nghĩa là “tóm lại”, “nói tóm lại”. Cụm này mở đầu phần tóm tắt ngắn những ý chính ở cuối bài luận, email hay cuộc họp. Bản thân động từ sum up nghĩa là “tóm tắt, tổng kết”: sum up the discussion — tổng kết cuộc thảo luận.

Bạn sẽ dùng to sum up thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

To sum up, + summary; sum up + noun; sum it/them up

  • To sum up, cities should make cycling safer rather than simply building more car parks.
  • At the end of the meeting, our manager summed up the main decisions in five minutes.
  • So, to sum up, we're meeting at nine, and everyone brings their own lunch.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênSummarising, remote work has more benefits than drawbacks for most office staff.

Sau khi sửaTo sum up, remote work has more benefits than drawbacks for most office staff.

Muốn nói “tóm lại”, người học đôi khi dùng một từ duy nhất: Summarising. Ở đầu câu người ta không nói như vậy, cần cụm cố định To sum up. Câu sửa chỉ thay từ đầu tiên, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Đại từ đi với sum up đứng giữa động từ và up: sum it up, sum them up. Danh từ thì có thể đứng sau up: sum up the results. Trong bài luận, To sum up và In conclusion thay thế được cho nhau, nhưng To sum up nghe bớt trang trọng hơn và dùng được cả khi nói, ví dụ lúc kết thúc buổi họp.

Đến lượt bạn

The report is twenty pages long, but the director wants us to ___ in one sentence.

(sum it up / sum up it)

Xem đáp án

sum it up — Đại từ it đi với sum up phải đứng giữa động từ và up: sum it up. Sum up it là sai; sau up chỉ có thể là danh từ: sum up the report.

Viết một tin nhắn ngắn vào nhóm chat công việc hoặc lớp học sau buổi họp. Mở đầu bằng To sum up và liệt kê hai điều đã thống nhất.

To sum up, Anna will send the budget by Wednesday, and we'll meet again next Monday at ten.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.