LetsWords
Từ nối

Otherwise là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Otherwise nghĩa là “nếu không thì, kẻo” và “ngoài điểm đó ra”. Vì sao không nói in other case, otherwise khác unless thế nào, ví dụ và bài tập.

Otherwise nghĩa là nếu không thì, kẻo, bằng không. Từ này cho biết điều gì sẽ xảy ra nếu không làm việc vừa nói: Hurry up, otherwise we'll miss the bus. Nghĩa thường gặp thứ hai là “ngoài điểm đó ra thì”: The flat is small, but otherwise it's perfect.

Bạn sẽ dùng otherwise thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

clause; otherwise, + clause; Sentence. Otherwise, + sentence; advice, otherwise + clause (informal); …, but otherwise + clause (= apart from that)

  • Governments must invest in clean energy now; otherwise, the cost of climate damage will keep rising.
  • Take an umbrella, otherwise you'll get soaked on the way to the station.
  • The hotel room was a bit noisy, but otherwise we had a lovely stay.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou should book the tickets today. In other case, they will be more expensive.

Sau khi sửaYou should book the tickets today. Otherwise, they will be more expensive.

Người học đôi khi ghép từng chữ để nói “trong trường hợp khác”: in other case. Tiếng Anh không có cách nói này. Cả ý đó chỉ cần một từ otherwise, phần còn lại của câu giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Otherwise và unless đều liên quan đến điều kiện, nhưng cách dùng khác nhau. Unless nghĩa là “nếu không”, và sau nó là chính điều kiện: We'll be late unless we leave now. Otherwise đứng sau một lời khuyên hoặc yêu cầu, và sau nó là hậu quả: Leave now, otherwise we'll be late.

Đến lượt bạn

Save your work every few minutes, ___ you might lose it if the laptop crashes.

(otherwise / unless)

Xem đáp án

otherwise — Trước chỗ trống là một lời khuyên, sau đó là điều sẽ xảy ra nếu không làm theo. Hậu quả được mở đầu bằng otherwise. Unless nghĩa là “nếu không” và cần có điều kiện theo sau: You might lose your work unless you save it.

Đưa ra lời khuyên cho một người bạn đang chuẩn bị thi hoặc phỏng vấn. Nói bạn ấy cần làm gì, rồi sau otherwise giải thích điều gì sẽ xảy ra nếu không làm vậy.

Get a good night's sleep before the interview; otherwise, you'll struggle to concentrate on the difficult questions.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.