Owing to nghĩa là “do”, “vì”, “bởi”. Đây là từ nối trang trọng: bạn sẽ gặp nó trong thông báo, tin tức và báo cáo, còn khi nói chuyện người ta thường dùng because of. Nguyên nhân sau owing to được nêu bằng danh từ: owing to bad weather.
Bạn sẽ dùng owing to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
owing to + noun; Owing to + noun, + clause; owing to the fact that + clause
- Owing to heavy rain, the outdoor concert was moved to the town hall.
- Several flights were cancelled owing to a strike by air traffic controllers.
- Owing to rising rents, many young people now share flats well into their thirties.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe delay was owing to heavy snow on the motorway.
Sau khi sửaThe delay was due to heavy snow on the motorway.
Owing to và due to đều dịch là “do, vì”, nên có vẻ hoàn toàn đồng nghĩa. Nhưng sau was, is, are người bản ngữ dùng due to, còn owing to thường không đứng ở vị trí này. Vì vậy, trong câu The delay was…, owing to được thay bằng due to. Ở đầu câu và sau một mệnh đề hoàn chỉnh thì dùng được cả hai: Owing to the snow, the train was late.
Owing to, cũng như due to, không nối với cả một mệnh đề. Owing to the traffic was heavy là sai; cần owing to heavy traffic hoặc because the traffic was heavy. Có dạng dài owing to the fact that + mệnh đề, nhưng trong bài luận nó nghe nặng nề, viết because đơn giản hơn.
Đến lượt bạn
___ a problem with the heating, today's lectures will take place in Building B.
Xem đáp án
Owing to — Sau chỗ trống là cụm danh từ a problem with the heating, không có động từ riêng, nên cần Owing to. Because đòi hỏi một mệnh đề đầy đủ: Because there is a problem with the heating.
Viết một thông báo trang trọng gửi khách hàng về việc dời lịch giao hàng hoặc lịch hẹn. Nêu lý do bằng owing to và cho biết ngày mới.
Owing to a technical problem at our warehouse, your order will be delivered on 14 October instead of 10 October.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
