That said nghĩa là “nói vậy chứ”, “dù vậy”, “tuy nhiên”: bạn vừa nói một điều và thêm ngay một ý cân lại. The flat is small. That said, it gets plenty of natural light: căn hộ nhỏ, nói vậy chứ rất nhiều ánh sáng tự nhiên. Ý đầu vẫn giữ nguyên, ý sau cân bằng lại. Dạng đầy đủ là having said that; cả hai đều dùng được khi nói lẫn khi viết.
Bạn sẽ dùng that said thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a point. That said, + a qualification; having said that
- The flat is small. That said, it gets plenty of natural light.
- The route is easy to follow. That said, you should still take a map.
- The team finished late; having said that, they checked every item carefully.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe flat is small. That said, it's also quite dark.
Sau khi sửaThe flat is small. That said, it gets plenty of natural light.
Người học coi that said như “ngoài ra”, “nói thêm”, nên đặt nó trước thêm một điểm trừ. Nhưng that said luôn đổi chiều, giống “nói vậy chứ”: sau điểm trừ là điểm cộng, sau điểm cộng là lời lưu ý. Để nói thêm cùng chiều, dùng what's more hoặc also.
However cũng xoay ý như vậy, chỉ trung tính và trang trọng hơn. That said nhấn mạnh rằng bạn không rút lại điều vừa nói: Great hotel. That said, breakfast was disappointing. What's more là thêm ý cùng chiều: The flat is small. What's more, it's dark.
Đến lượt bạn
Add a contrasting limitation: The hall has excellent acoustics. ___, the entrance is too narrow for large equipment.
Xem đáp án
That said — Âm thanh tuyệt vời và lối vào hẹp kéo về hai hướng khác nhau: đây là lời lưu ý, That said. As a result sẽ biến lối vào hẹp thành hệ quả của âm thanh tốt.
Viết một đánh giá ngắn về quán cà phê hoặc khách sạn: trước là nhận xét, sau là lời lưu ý bắt đầu bằng That said.
The smaller venue is easier to reach. That said, we would need to limit the number of guests.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
