As opposed to nghĩa là “chứ không phải”, “khác với”: nhấn mạnh sự khác biệt giữa hai phương án. The fee covers the inspection, as opposed to the repairs: phí này trả cho việc kiểm tra, chứ không phải sửa chữa. I prefer meeting clients in person as opposed to calling them: tôi thích gặp khách trực tiếp hơn là gọi điện. Ở đây chẳng ai phản đối ai; cụm này dùng được cả khi nói lẫn khi viết.
Bạn sẽ dùng as opposed to thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
A as opposed to B; noun / -ing form as opposed to noun / -ing form
- The fee covers the inspection, as opposed to the repairs.
- I prefer meeting clients in person as opposed to calling them.
- This report measures actual spending as opposed to planned spending.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need a permanent solution as supposed to a temporary fix.
Sau khi sửaWe need a permanent solution as opposed to a temporary fix.
Nghe bằng tai, as opposed to và as supposed to gần như không phân biệt được, nên dạng thứ hai hay bị viết nhầm, kể cả bởi người bản xứ. Nhưng supposed thuộc về be supposed to, “phải, được cho là”. Để đối lập cần opposed: a permanent solution as opposed to a temporary fix.
Rather than cũng là “chứ không”, nhưng nhẹ hơn và thường nói về lựa chọn: I'll walk rather than wait. As opposed to tách hai khái niệm rõ hơn: actual as opposed to planned. Be opposed to mới là “phản đối”: She is opposed to the plan.
Đến lượt bạn
The course focuses on discussing ideas as opposed to ___ definitions.
Xem đáp án
memorising — To trong as opposed to là giới từ, nên sau nó là -ing: memorising, giống discussing ở vế trước.
Giải thích bạn thực sự trả tiền cho gì ở phòng gym, khóa học hay gói đăng ký, và cái gì không có trong đó. Dùng as opposed to.
My membership covers the gym, as opposed to the swimming pool.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
