But nghĩa là nhưng, mà; trừ, ngoài. Ở nghĩa thứ nhất, but nối hai ý trái ngược nhau: The course is hard, but useful. Ở nghĩa thứ hai, sau everyone, nobody, all, nothing, nó loại trừ: Nobody but Anna knew, “không ai biết, trừ Anna”. Từ đó mà có the last but one là áp chót, dịch sát chữ là “cuối cùng, không tính một cái”.
Bạn sẽ dùng but thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause, but + clause; not X but Y; everyone/nothing/all + but + noun (= except); the last but one
- The flat is small, but it's close to the station and the rent is reasonable.
- We wanted to stay longer, but our flight was at six in the morning.
- Everyone but Max has sent in their report for this month.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAlthough the hotel was cheap, but the rooms were clean and quiet.
Sau khi sửaAlthough the hotel was cheap, the rooms were clean and quiet.
Tiếng Việt hay dùng cặp “tuy… nhưng…” trong cùng một câu: “tuy khách sạn rẻ nhưng phòng sạch”. Trong tiếng Anh, although và but không đi cùng nhau: một từ là đủ để diễn đạt sự đối lập. Câu sửa bỏ but, dấu phẩy sau vế đầu vẫn giữ.
Trong bài luận, but đứng bình thường ở giữa câu, sau dấu phẩy. Còn mở đầu câu mới bằng But trong văn viết học thuật thì không nên: nghe như văn nói. Thay vào đó, người ta viết However kèm dấu phẩy: Public transport is cheap. However, it is often overcrowded.
Đến lượt bạn
The museum is free on Sundays, ___ you still need to book a ticket online.
Xem đáp án
but — Cần nối hai vế của cùng một câu, và đó là việc của but. However không nối được như vậy: trước nó cần dấu chấm hoặc chấm phẩy, sau nó là dấu phẩy. The museum is free on Sundays; however, you still need… thì đúng, còn chỉ với một dấu phẩy thì sai.
Mô tả một nơi bạn mới đến gần đây: quán cà phê, khách sạn hoặc thành phố. Nêu một điểm cộng, rồi dùng but để nêu một điểm trừ.
The café near my office has great coffee, but it's always too crowded at lunchtime.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
