Not to mention là “chưa kể”, “chưa nói đến”: thêm một lý do nặng ký vào điều vừa nói. The room is bright and quiet, not to mention close to the station: phòng sáng, yên tĩnh, chưa kể lại gần ga. Dùng được cho cả ưu điểm lẫn nhược điểm: not to mention the cost. Nghe tự nhiên cả khi nói lẫn trong bài luận.
Bạn sẽ dùng not to mention thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement, not to mention + additional point
- The new route saves fuel, not to mention several hours of driving.
- The room is bright and quiet, not to mention close to the station.
- We need to replace the chairs, not to mention the damaged floor.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new route saves fuel, not to mention about the time we save.
Sau khi sửaThe new route saves fuel, not to mention the time we save.
“Nói đến”, “nhắc về” khiến người học gắn about sau mention: not to mention about. Nhưng mention là ngoại động từ, nhận tân ngữ ngay mà không cần giới từ: mention the time. Bỏ about.
Moreover là “hơn nữa”, mở đầu một câu riêng: Moreover, the route is safer. Not to mention gắn thêm lý do ngay trong câu. Let alone cũng là “chưa nói đến”, nhưng chỉ dùng sau câu phủ định: I can't afford a bike, let alone a car.
Đến lượt bạn
Choose the direct addition: The trip was exhausting, not to mention ___ the cost.
Xem đáp án
— — Sau mention không cần giới từ: not to mention the cost. About đến từ “nói về”, “nhắc đến” trong tiếng Việt.
Khen hoặc chê chỗ ở, công việc hay thành phố của bạn và thêm một lý do bằng not to mention.
The old printer wastes paper, not to mention the time spent clearing jams.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
