LetsWords
Từ nối

Unless là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Unless nghĩa là “nếu không, trừ khi”. Vì sao không nói unless you don't, dùng thì nào sau unless và khi nào không thể thay if not bằng unless.

Unless nghĩa là nếu không, trừ khi. Từ này nêu điều kiện mà khi nó xảy ra, việc được nói đến sẽ không diễn ra: I'll come unless it rains, tức là tôi sẽ đến, trừ khi trời mưa. Nghĩa phủ định đã nằm sẵn trong từ này, nên động từ sau unless ở dạng khẳng định. Khi nói về tương lai, sau unless dùng thì hiện tại: unless it rains, không phải unless it will rain.

Bạn sẽ dùng unless thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

clause + unless + clause; Unless + clause, + clause; unless + present simple (about the future)

  • Traffic in large cities will not improve unless public transport becomes cheaper and more reliable.
  • Unless students receive regular feedback, they tend to repeat the same mistakes.
  • I'll be there by seven unless my flight is delayed.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe'll miss the train unless we don't leave now.

Sau khi sửaWe'll miss the train unless we leave now.

Vì unless tương đương “nếu không”, người học dễ thêm một từ phủ định nữa: unless we don't leave. Nhưng unless đã mang nghĩa “nếu không”, và phủ định thứ hai làm đảo ngược nghĩa của câu. Vì vậy bỏ don't: unless we leave.

Cambridge Dictionary

Unless thường có thể thay bằng if … not: unless we leave now = if we don't leave now. Nhưng thay ngược lại thì không phải lúc nào cũng được. Khi vế chính nói về cảm xúc, về phản ứng trước việc có thể không xảy ra, cần dùng if … not: I'll be surprised if he doesn't come. Không thể nói I'll be surprised unless he comes.

Đến lượt bạn

You won't be allowed into the exam ___ you bring your passport.

(unless / if)

Xem đáp án

unless — Không mang hộ chiếu thì không được vào phòng thi, tức là điều kiện mang nghĩa phủ định: “nếu bạn không mang”. Đó chính là unless. Với if, nghĩa sẽ ngược lại: bạn không được vào nếu mang hộ chiếu.

Viết về kế hoạch cuối tuần của bạn. Nói bạn định làm gì, rồi sau unless nêu một tình huống có thể cản trở kế hoạch đó.

I'm going to cycle to the lake on Saturday unless it's too windy.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.