LetsWords
Từ nối

Along with là gì? “Cùng với”, không phải get along with

Along with là “cùng với”, “bên cạnh”. Nhưng khi nói “Anna cùng chồng sẽ đến” bằng tiếng Anh, động từ không chia theo hai người như bạn nghĩ, mà nghe theo một từ khác hẳn.

Along with nghĩa là cùng với, bên cạnh, kèm theo. Cụm này thêm một vật hay một người vào đối tượng chính: Please send the form along with a copy of your passport. Nó trung tính, hợp cả với thư từ lẫn bài luận.

Bạn sẽ dùng along with thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

noun + along with + noun; Along with + noun, + clause; subject, along with + noun, + singular verb

  • Please bring your passport along with a printed copy of your booking.
  • Along with English, our new colleague speaks fluent Portuguese.
  • Rising rents, along with low salaries, push many young people out of big cities.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy manager, along with two colleagues, are flying to Berlin on Monday.

Sau khi sửaMy manager, along with two colleagues, is flying to Berlin on Monday.

Về ý, có ba người cùng bay, nên người học dễ chia động từ số nhiều. Nhưng trong tiếng Anh, động từ chỉ chia theo từ đứng đầu, my manager, còn phần along with chỉ là phần thêm nằm giữa hai dấu phẩy. Vì vậy are được thay bằng is. Nếu muốn số nhiều, hãy nối bằng and: My manager and two colleagues are flying.

Cambridge Dictionary

Get along with là một cụm hoàn toàn khác: “hòa thuận với ai đó”. I get along with my flatmates, “tôi hòa hợp với bạn cùng phòng”. So sánh: I went to the party along with my flatmates, “tôi đi dự tiệc cùng với bạn cùng phòng”.

Đến lượt bạn

I emailed the signed contract ___ a short cover letter.

(along with / as well)

Xem đáp án

along with — Cần gắn thêm một thứ thứ hai vào bản hợp đồng: “kèm theo một lá thư”. Đó là along with. As well khi không có as thứ hai thì đứng ở cuối câu và không gắn được danh từ phía sau: muốn vậy cần as well as.

Nhắn cho một đồng nghiệp về những gì bạn sẽ mang đến cuộc họp. Nêu tài liệu hoặc đồ vật chính, rồi dùng along with để thêm một thứ nữa.

I'll bring the printed agenda to the meeting, along with copies of last month's sales figures.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.