As well nghĩa là cũng, nữa. Nó đứng ở cuối câu, giống too: I'll have a coffee as well, “tôi cũng lấy một ly cà phê”. Từ này nghe trung tính và đặc biệt hay gặp trong tiếng Anh của người Anh.
Bạn sẽ dùng as well thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause + as well; Me as well; don't/doesn't + verb … either; might as well + verb
- Lena is coming to the concert, and her brother is coming as well.
- If you're making tea, could you make one for me as well?
- The course covers grammar, and it helps with speaking as well.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister doesn't eat meat, and she doesn't eat fish as well.
Sau khi sửaMy sister doesn't eat meat, and she doesn't eat fish either.
“Cũng” trong tiếng Việt đứng thoải mái cạnh “không”: “cô ấy cũng không ăn cá”. As well thì không dùng trong câu phủ định, cũng như too. Ở đó cần either: she doesn't eat fish either.
Trong might as well, nghĩa đã khác: “thôi thì cứ…, chi bằng”. The last bus has gone, so we might as well walk, “chuyến xe buýt cuối đi rồi, thôi thì đi bộ vậy”. Còn as well as, có thêm as thứ hai, nghĩa là “cũng như, ngoài… ra”, và sau nó là một đối tượng: tea as well as coffee.
Đến lượt bạn
I've booked the train tickets, and I've reserved a table for dinner ___.
Xem đáp án
as well — Chỗ trống ở cuối câu, sau nó không còn gì, và cần nghĩa “cũng”. Đó là as well. As well as cần phần tiếp theo, ví dụ as well as a taxi to the station.
Nhắn cho một người bạn về kế hoạch cuối tuần của mình. Nêu một việc, rồi thêm việc thứ hai với as well ở cuối câu.
On Saturday I'm helping my parents in the garden, and I'm going to see a film in the evening as well.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
