Even if nghĩa là ngay cả khi, cho dù. Cụm này cho biết kết quả vẫn không đổi, kể cả khi xảy ra điều có thể cản trở: She'll take the job even if the salary is lower than she expected. Sau even if là một sự việc có thể xảy ra hoặc chỉ là giả định, không phải một sự thật đã biết.
Bạn sẽ dùng even if thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Even if + present, + will/can + verb; clause + even if + clause; Even if + past, + would + verb (imaginary)
- Even if the government raises fuel taxes, many people will continue to drive to work.
- Call me when you land, even if it's the middle of the night.
- Even if I had more free time, I wouldn't spend it on video games.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEven if it will rain tomorrow, the match will take place.
Sau khi sửaEven if it rains tomorrow, the match will take place.
Mưa là chuyện của ngày mai, nên người học dễ đặt will ngay sau even if. Nhưng trong tiếng Anh, sau even if, cũng như sau if, tương lai được diễn đạt bằng thì hiện tại. Vì vậy will rain được thay bằng rains. Ở vế thứ hai, will vẫn đúng chỗ: the match will take place.
Even though nghĩa là “mặc dù, dù rằng”, và sau nó là một sự việc có thật: Even though it was raining, the match took place. Even if nói về khả năng: trời có thể mưa, cũng có thể không. Với tình huống giả định, sau even if dùng thì quá khứ, còn vế chính dùng would: Even if I were rich, I would still work.
Đến lượt bạn
I'll finish this report tonight ___ it takes me until midnight.
Xem đáp án
even if — Chưa biết bản báo cáo sẽ mất bao lâu, có thể đến tận nửa đêm. Với sự việc chỉ có thể xảy ra như vậy, cần even if. Even though sẽ nêu một sự thật đã biết, trong khi ở đây chỉ là điều có thể xảy ra.
Viết về một kế hoạch mà bạn sẽ không bỏ dù trong hoàn cảnh nào. Nêu kế hoạch, rồi sau even if cho biết trở ngại có thể xảy ra.
I'm going to run the city half marathon in May even if it's pouring with rain.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
