Nevertheless nghĩa là tuy vậy, tuy thế, dù sao vẫn. Từ này cho thấy điều nói tiếp theo vẫn đúng bất chấp điều vừa nói trước đó. Nó hay được dùng trong bài luận và thư công việc, còn khi nói chuyện người ta thường nói still hoặc even so.
Bạn sẽ dùng nevertheless thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. Nevertheless, + sentence; clause; nevertheless, + clause; subject + is/was + nevertheless + adjective/noun
- The project was expensive and took years to complete. Nevertheless, it greatly improved living conditions in the area.
- Nuclear power produces very little carbon dioxide; nevertheless, many people remain worried about its safety.
- The exam was hard, but it was nevertheless a fair test of what we had learnt.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNevertheless the high price, the tickets sold out in a day.
Sau khi sửaDespite the high price, the tickets sold out in a day.
Vì nevertheless và despite gần nghĩa nhau, người học đôi khi đặt nevertheless vào chỗ cần despite. Nhưng nevertheless không đi thẳng với điều gây trở ngại: nó nhắc lại điều đã nói trước đó và mở đầu một ý mới. Trước the high price cần dùng despite. Nếu muốn giữ nevertheless, hãy tách thành hai câu: The price was high. Nevertheless, the tickets sold out in a day.
Nevertheless và however gần nghĩa, nhưng nevertheless nhấn mạnh hơn rằng kết quả xảy ra bất chấp điều đã nói: The team was exhausted. Nevertheless, they won the final. However có thể chỉ đơn giản nêu mặt khác của vấn đề, không hề có ý “bất chấp”: The city is expensive. However, salaries there are higher.
Đến lượt bạn
The hotel was far from the beach and the food was average. ___, we enjoyed every day of our holiday.
Xem đáp án
Nevertheless — Bãi biển xa và đồ ăn bình thường lẽ ra có thể làm hỏng kỳ nghỉ, nhưng đã không như vậy. Kết quả xảy ra bất chấp điều vừa nói, nên đáp án là Nevertheless. Therefore mở đầu một hệ quả, mà kỳ nghỉ vui vẻ hoàn toàn không phải hệ quả của những điểm trừ của khách sạn.
Viết hai câu cho bài luận về một công nghệ nào đó. Câu thứ nhất nêu nhược điểm của nó, câu thứ hai bắt đầu bằng Nevertheless và giải thích vì sao người ta vẫn dùng nó.
Smartphones can distract students during lessons. Nevertheless, most people keep using them because they make it easy to find information and stay in touch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
