In case nghĩa là phòng khi, lỡ như, để phòng trường hợp. Cụm này giải thích vì sao ta chuẩn bị trước: mang ô phòng khi trời mưa. Cụm in case of + danh từ hay gặp trong thông báo và hướng dẫn: in case of fire, “khi có hỏa hoạn”.
Bạn sẽ dùng in case thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause + in case + present simple; past clause + in case + past simple; in case of + noun; just in case
- Save a copy of your essay on a USB stick in case your laptop crashes.
- I booked a hotel near the airport in case my flight was delayed.
- In case of fire, do not use the lifts.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTake some cash in case if the card machine doesn't work.
Sau khi sửaTake some cash in case the card machine doesn't work.
Dịch từng chữ ý “trong trường hợp nếu” sẽ ra in case if. Nhưng in case đã mang sẵn nghĩa “nếu”, nên if đứng sau là thừa. Câu sửa chỉ bỏ if, phần còn lại giữ nguyên.
In case và if không thay cho nhau được. If đặt điều kiện: I'll call you if I'm late, tức là chỉ gọi khi bị muộn. In case nói về việc phòng xa: I'll leave early in case the traffic is bad, tức là đi sớm, dù đường có đông hay không.
Đến lượt bạn
I always carry a spare charger ___ my phone battery runs out.
Xem đáp án
in case — Sạc dự phòng lúc nào cũng được mang theo từ trước, phòng khi điện thoại hết pin. Đây là sự phòng xa nên dùng in case. Với if, câu sẽ có nghĩa là chỉ mang sạc khi pin đã hết rồi.
Kể về một món đồ bạn mang theo phòng khi cần lúc đi thi hoặc đi du lịch. Nêu món đồ và dùng in case để giải thích nó giúp bạn tránh rắc rối gì.
I always take two pens to an exam in case one of them stops writing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
