In short nghĩa là tóm lại, nói ngắn gọn, nói gọn một lời. Cụm này gói những chi tiết vừa nêu thành một ý duy nhất. Nó hợp cả với bài luận lẫn lời nói, nhưng không phải từ đệm để chêm vào câu cho có: sau in short luôn là phần tóm ý.
Bạn sẽ dùng in short thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Details. In short, + one-sentence summary; clause; in short, + clause
- The trains were late, the museum was closed and it rained all day. In short, the trip was a disappointment.
- The new software is faster, cheaper and easier to learn; in short, it's worth switching.
- Remote workers skip the commute and can choose their own hours. In short, they have more freedom.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe hotel was dirty, the staff were rude and the Wi-Fi never worked. Shortly, it was a disaster.
Sau khi sửaThe hotel was dirty, the staff were rude and the Wi-Fi never worked. In short, it was a disaster.
Shortly trông giống short, “ngắn”, nên dễ bị dùng với nghĩa “nói ngắn gọn”. Nhưng shortly nghĩa là “sớm, không lâu”: shortly after lunch, không lâu sau bữa trưa. Để tóm ý cần In short, nên Shortly được thay bằng In short.
In conclusion chỉ mở đầu đoạn cuối của bài luận. In short có thể đứng cả ở giữa bài để tóm tắt một đoạn: The rent is high and the flats are tiny. In short, the city centre is not for students. Khi nói chuyện, ý này thường được diễn đạt bằng to cut a long story short, nhưng trong bài luận cách nói đó nghe quá thoải mái.
Đến lượt bạn
My landlord sent a long email about taxes, repairs and rising prices. ___, he wants more rent from next month.
Xem đáp án
In short — Email dài về thuế, sửa chữa và giá cả chỉ quy về một ý: chủ nhà muốn tăng tiền thuê. Câu tóm ý như vậy được mở đầu bằng In short. Shortly nghĩa là “sắp, chẳng bao lâu nữa”, và người bản ngữ không dùng nó để mở đầu phần tóm tắt một lá thư.
Kể về một món đồ bạn mua mà thấy thất vọng. Nêu hai hoặc ba vấn đề của nó, rồi viết một câu bắt đầu bằng In short để nói nhận xét cuối cùng của bạn.
The shoes rubbed my feet, the colour faded after one wash and the shop refused to take them back. In short, they were a waste of money.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
