In accordance with nghĩa là “theo đúng”, “phù hợp với”: việc được làm đúng quy định, chỉ dẫn hay thỏa thuận. The samples were stored in accordance with the laboratory's instructions: mẫu được bảo quản theo đúng hướng dẫn của phòng thí nghiệm. Cụm này mang tính chính thức: hợp đồng, báo cáo, thư công việc. Cũng dùng được với mong muốn của ai đó: in accordance with her wishes.
Bạn sẽ dùng in accordance with thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in accordance with + rule, instruction, agreement or wishes
- The samples were stored in accordance with the laboratory's instructions.
- We arranged the rooms in accordance with the organizer's wishes.
- Applications are reviewed in accordance with the published criteria.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe samples were stored in accordance to the laboratory's instructions.
Sau khi sửaThe samples were stored in accordance with the laboratory's instructions.
Tiếng Việt dịch cả hai cụm là “theo”, và to của according to nhảy sang cụm bên cạnh: in accordance to. Nhưng accordance đi với with: in accordance with the instructions. Dễ nhớ nhất là theo cặp: according to, nhưng in accordance with.
According to là “theo lời, theo số liệu”, dẫn nguồn: According to the report, sales fell. In accordance with là “theo đúng”, nói về việc tuân thủ: We acted in accordance with the report's recommendations. Cụm đầu thuật lại, cụm sau làm theo.
Đến lượt bạn
The equipment was installed in accordance ___ the manual.
Xem đáp án
with — Sau in accordance cần with. To là giới từ của according to.
Viết một câu cho thư công việc: xác nhận đơn hàng hoặc khoản hoàn tiền đã được xử lý đúng quy định. Dùng in accordance with.
The refund was processed in accordance with our return policy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
