Unlike nghĩa là khác với, không giống như, trái với. Sau unlike là đối tượng được đem ra so sánh: một người, một nơi hay một vật. Từ này nhấn mạnh sự khác biệt và hợp cả khi nói chuyện, trong bài luận lẫn khi mô tả biểu đồ: Unlike car sales, bike sales grew.
Bạn sẽ dùng unlike thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Unlike + noun/pronoun, + clause; clause, unlike + noun; it's unlike + person + to + verb
- Unlike my old laptop, the new one runs quietly and has a battery that lasts all day.
- Coffee sales rose steadily in 2023, unlike tea sales, which fell by ten per cent.
- It's unlike Maria to miss a meeting, so I called to check she was OK.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênUnlike my sister loves big cities, I prefer quiet villages.
Sau khi sửaWhereas my sister loves big cities, I prefer quiet villages.
Unlike và whereas đều nói về sự khác biệt, nên người học hay nhầm. Nhưng sau unlike chỉ có danh từ hoặc đại từ, nó không nối được cả một mệnh đề có động từ. Muốn đối chiếu hai hành động thì cần whereas, và câu sửa đã dùng đúng từ này. Cũng có thể sửa theo cách khác, bỏ động từ đi: Unlike my sister, I prefer quiet villages.
Unlike còn có nghĩa thứ hai: “không giống tính ai đó, không phải kiểu của ai đó”. It's unlike Tom to forget a birthday nghĩa là Tom thường không quên sinh nhật, nên chuyện này thật lạ. Với nghĩa này, unlike đứng sau it's, còn sau tên người là to và động từ.
Đến lượt bạn
___ most of my classmates, I didn't find the grammar test difficult.
Xem đáp án
Unlike — Sau chỗ trống chỉ có most of my classmates, tức là những người được đem ra so sánh, và không có động từ nào đi kèm. Trước những từ như vậy cần Unlike. Whereas nối cả một mệnh đề: Whereas most of my classmates struggled, I found it easy.
So sánh bản thân với một người trong gia đình hoặc một người bạn. Bắt đầu câu bằng Unlike, nêu người đó và một thói quen cho thấy bạn khác người ấy.
Unlike my brother, I go for a run every morning before work.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
