Failing that nghĩa là “nếu không được thì”, “bằng không”: phương án dự phòng khi cách đầu tiên không thành. Try the main reception desk. Failing that, call the number on the door: hỏi quầy lễ tân chính trước, không được thì gọi số trên cửa. Cụm này lịch sự, hơi mang màu công việc, hay gặp trong thư và hướng dẫn.
Bạn sẽ dùng failing that thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
preferred option. Failing that, + backup option.
- Try the main reception desk. Failing that, call the number on the door.
- We hope to borrow a projector; failing that, we'll print the diagrams.
- Ask whether a morning slot is free or, failing that, book the afternoon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênTry the main reception desk. If failing that, call the number on the door.
Sau khi sửaTry the main reception desk. Failing that, call the number on the door.
“Nếu không được” bắt đầu bằng “nếu”, nên người học thêm if trước failing that. Nhưng failing đã mang nghĩa “khi không thành”, không cần thêm “nếu” nữa: Failing that, call the number on the door.
Alternatively chỉ là một phương án ngang hàng khác: Take the bus. Alternatively, walk. Failing that là phương án dự phòng, chỉ dùng khi cách đầu không được. Otherwise là “nếu không thì”, thường nói về hậu quả: Hurry, otherwise we'll miss the bus.
Đến lượt bạn
The second option is a backup if the first is impossible: ___, we can meet online.
Xem đáp án
Failing that — Họp online là phương án dự phòng khi cách đầu không thực hiện được: Failing that. In addition chỉ thêm một việc nữa.
Chỉ đường cho một du khách: cách chính và cách dự phòng. Đưa cách dự phòng vào bằng failing that.
We could use the community hall. Failing that, the library has a smaller room available.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
