In terms of nghĩa là về mặt, xét về, còn về. Cụm này nêu tiêu chí mà bạn dùng để đánh giá hoặc so sánh một thứ: in terms of price, in terms of quality.
Bạn sẽ dùng in terms of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in terms of + noun/-ing; in + adjective + terms (in financial terms)
- In terms of location, the flat is perfect, but the rooms are rather small.
- The two laptops are very similar in terms of battery life.
- In terms of grammar, your essay is fine, but the vocabulary is too simple.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn term of salary, the new job is much better.
Sau khi sửaIn terms of salary, the new job is much better.
Trong cụm này, terms luôn ở số nhiều. Vì cụm chỉ nói về một khía cạnh, người học dễ bỏ mất chữ s. Chỉ cần sửa một chữ cái: in terms of.
Khi có tính từ, cấu trúc thay đổi: of biến mất, còn tính từ đứng trước terms. In financial terms, the move was a mistake nghĩa là “xét về tài chính, việc chuyển đi là một sai lầm”. Tương tự có in practical terms. Còn in simple terms lại mang nghĩa khác: “nói một cách đơn giản”.
Đến lượt bạn
___ transport, the new office is much more convenient because there is a metro station next door.
Xem đáp án
In terms of — Văn phòng được đánh giá theo một tiêu chí là giao thông, nên cần in terms of. According to dùng để dẫn nguồn thông tin, mà giao thông thì không thể cho ta thông tin gì.
So sánh hai nơi bạn từng sống, học hoặc làm việc. Chọn một tiêu chí và so sánh chúng theo tiêu chí đó bằng in terms of.
In terms of noise, my new flat is much better than the old one, which was right above a busy bar.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
