However nghĩa là tuy nhiên, tuy vậy. Từ này mở đầu một ý trái ngược hoặc giới hạn điều vừa nói trước đó. Đây là cách nói trang trọng hơn but, nên however rất hay xuất hiện trong bài luận và email công việc. Khi không có dấu phẩy và đứng trước tính từ hoặc trạng từ, however nghĩa là “dù… đến đâu”: however hard I try, dù tôi cố gắng đến đâu.
Bạn sẽ dùng however thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. However, + sentence; clause; however, + clause; subject, however, + verb; however + adjective/adverb + clause
- Public transport reduces traffic in city centres. However, many rural areas still lack regular bus services.
- Online learning is flexible; however, it requires a high level of self-discipline.
- However hard I try, I can't remember people's names at parties.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe course is cheap, however it takes a lot of time.
Sau khi sửaThe course is cheap; however, it takes a lot of time.
Người học hay dùng however như một liên từ, chỉ đặt dấu phẩy phía trước để nối hai vế: The course is cheap, however it takes a lot of time. Nhưng however trong tiếng Anh không nối hai vế theo cách đó. Trước nó cần dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy, sau nó cần dấu phẩy: cheap; however, it takes.
But nối các vế trong cùng một câu và không cần dấu phẩy phía sau: The course is cheap, but it takes a lot of time. However thì khác: nó mở đầu câu mới hoặc đứng sau dấu chấm phẩy, và theo sau là dấu phẩy. Nếu sau however không có dấu phẩy mà là một tính từ, nghĩa sẽ thay đổi: However tired I am, I read a few pages before bed.
Đến lượt bạn
Most students liked the new timetable, ___ some teachers found it inconvenient.
Xem đáp án
but — Hai vế chỉ được ngăn cách bằng dấu phẩy, và sau chỗ trống không có dấu phẩy. Nối hai vế như vậy là việc của liên từ but. However không hợp ở đây: trước nó cần dấu chấm phẩy và sau nó cần dấu phẩy: timetable; however, some teachers.
Viết hai câu về một quy định hoặc hạn chế mới được áp dụng ở thành phố, nơi làm việc hoặc trường đại học của bạn. Câu thứ nhất nêu lý do áp dụng, câu thứ hai bắt đầu bằng However và kể điều gì đã không như mong đợi.
Our city banned cars from the old town to reduce air pollution. However, traffic on the surrounding streets has become much heavier.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
