Notably nghĩa là “đặc biệt là”, “nhất là”; còn có nghĩa “rõ rệt”. Several costs fell, notably printing and delivery: nhiều khoản chi giảm, nhất là in ấn và giao hàng. The second room is notably quieter: phòng thứ hai yên tĩnh hơn rõ rệt. Notably absent là “vắng mặt một cách đáng chú ý”: The minister was notably absent. Từ này hay gặp trong tin tức và báo cáo.
Bạn sẽ dùng notably thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
notably / most notably + important example; notably + adjective / comparative
- Several costs fell, notably printing and delivery.
- The second room is notably quieter than the first.
- Notably, every participant finished the final task.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe evening service is notable slower than the morning one.
Sau khi sửaThe evening service is notably slower than the morning one.
Trong tiếng Việt, “đáng kể”, “rõ rệt” giữ nguyên hình thức dù bổ nghĩa cho danh từ hay tính từ, nên người học dùng notable ở mọi chỗ. Nhưng trước tính từ so sánh cần trạng từ: notably slower.
Namely liệt kê đủ: two costs, namely printing and delivery. Notably chỉ nêu cái nổi bật nhất, danh sách còn rộng hơn: Several costs fell, notably printing. Noticeably là “thấy rõ, nghe rõ”: noticeably quieter.
Đến lượt bạn
Choose the form that modifies quieter: The new classroom is ___ quieter.
Xem đáp án
notably — Quieter là tính từ so sánh, và thứ bổ nghĩa cho nó là trạng từ notably. Notable sẽ cần một danh từ: a notable change.
Kể điều gì đã thay đổi ở nơi làm việc hay khu bạn sống trong năm qua, và nêu điểm nổi bật nhất bằng notably.
Several things have improved at work, notably the coffee.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
