Such as nghĩa là chẳng hạn như, ví dụ như. Cụm này dẫn ra một hoặc vài ví dụ cho điều vừa nhắc tới: sports such as tennis and golf. Such as dùng được cả trong bài luận lẫn khi nói chuyện hằng ngày. Trong bài luận, nó giúp củng cố ý chung bằng những ví dụ cụ thể.
Bạn sẽ dùng such as thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
noun + such as + A and B; noun, such as A or B, + verb; such as + -ing
- Renewable sources such as wind and solar power now produce a large share of Europe's electricity.
- Some everyday habits, such as walking to work or taking the stairs, can noticeably improve your health.
- We still need a few things for the trip, such as sunscreen and a travel adapter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBig cities face many problems, such as for example traffic and air pollution.
Sau khi sửaBig cities face many problems, such as traffic and air pollution.
Người viết đôi khi muốn nhấn mạnh rằng đây là ví dụ và thêm cả for example: such as for example. Nhưng such as đã tự dẫn ra ví dụ, for example chỉ lặp lại ý đó. For example được bỏ đi, dấu phẩy trước such as vẫn giữ nguyên.
Trong văn nói, like cũng dẫn ra ví dụ: cities like Paris and Rome, tuy trong bài luận such as nghe chỉn chu hơn. Nhưng like còn có nghĩa khác là “như, giống như”: He cooks like a professional. Such as không dùng trong phép so sánh.
Đến lượt bạn
Olga speaks English ___ a native speaker, so people often think she grew up in London.
Xem đáp án
like — Câu này không đưa ví dụ mà so sánh: Olga nói tiếng Anh giống như người bản xứ. Để so sánh cần like. Such as dẫn ra ví dụ từ một nhóm nào đó, và “chẳng hạn như người bản xứ” ở đây không có nghĩa.
Viết một câu cho bài luận về lợi ích của việc đi du lịch. Nêu lợi ích chung, rồi sau such as đưa ra hai ví dụ cụ thể.
Travelling helps young people develop useful skills, such as solving problems quickly and talking to strangers with confidence.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
