LetsWords
Từ nối

Admittedly là gì? “Phải thừa nhận là” và lời nhượng bộ khiến bạn mạnh hơn

Admittedly, the tickets were expensive: phải thừa nhận là vé đắt. Mở lập luận bằng một lời nhượng bộ, người khác sẽ khó cãi bạn hơn. Có điều, riêng từ này không nối được hai ý.

Admittedly nghĩa là “phải thừa nhận là”, “đúng là”: bạn tự nhận một điểm bất lợi trước khi bảo vệ ý của mình. Admittedly, the room was small, but everyone had a seat: phải thừa nhận phòng nhỏ, nhưng ai cũng có chỗ ngồi. Cách nói này nghe thẳng thắn và thuyết phục, nên rất được ưa dùng trong bài luận và tranh luận.

Bạn sẽ dùng admittedly thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Admittedly, + statement; admittedly + adjective

  • Admittedly, the room was small, but everyone had a seat.
  • The route is admittedly longer, yet it avoids the steep hill.
  • Admittedly, I had not read the instructions carefully enough.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênAdmittedly, the tickets were expensive, the event was worth it.

Sau khi sửaAdmittedly, the tickets were expensive, but the event was worth it.

Tiếng Việt nối hai vế bằng dấu phẩy rất thoải mái: “Phải thừa nhận vé đắt, sự kiện rất đáng”. Nhưng admittedly là trạng từ, không phải liên từ, nên không nối được hai mệnh đề. Cần thêm but: the tickets were expensive, but the event was worth it.

Cambridge Dictionary

Apparently là “nghe nói, có vẻ”, dựa vào lời người khác: Apparently, the tickets sold out. Admittedly là “phải thừa nhận”, chính bạn đồng ý với điều đó. Although đưa sự nhượng bộ vào trong cùng một câu: Although the tickets were expensive, the event was worth it.

Đến lượt bạn

You accept a drawback before defending the choice: ___, the bag is heavy, but it protects the equipment well.

(Admittedly / Consequently)

Xem đáp án

Admittedly — Bạn thừa nhận nhược điểm của chiếc túi trước khi bênh vực nó, nên dùng Admittedly. Consequently sẽ dẫn ra một hệ quả, mà ở đây không có nguyên nhân nào.

Khen một nơi hoặc một món đồ, nhưng trước đó hãy thật lòng thừa nhận một nhược điểm. Dùng admittedly.

Admittedly, the café is difficult to find, but it is quiet enough for a long conversation.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.