LetsWords
Từ nối

Notwithstanding là gì? “Bất chấp” mà đứng được cả phía sau

Notwithstanding the cost: bất chấp chi phí. Từ của hợp đồng này làm được điều mà despite không làm được. Và nó còn hay bị dính thêm một giới từ thừa.

Notwithstanding nghĩa là “bất chấp”, “mặc dù có”. Notwithstanding the higher cost, the committee chose the quieter machines: dù giá cao hơn, hội đồng vẫn chọn loại máy êm hơn. Từ này rất trang trọng: hợp đồng, báo cáo, văn bản pháp lý; khi nói, người ta dùng despite. Nó còn đứng được sau danh từ: the cost notwithstanding.

Bạn sẽ dùng notwithstanding thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

notwithstanding + noun phrase; noun phrase + notwithstanding

  • Notwithstanding the higher cost, the committee chose the quieter machines.
  • The limited space notwithstanding, the room felt welcoming.
  • Notwithstanding these objections, the proposal received enough votes.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênNotwithstanding of the delays, the team finished on Friday.

Sau khi sửaNotwithstanding the delays, the team finished on Friday.

Người học quen in spite of và because of, nên gắn of vào notwithstanding, giống lỗi despite of. Nhưng notwithstanding, cũng như despite, đi thẳng với danh từ: notwithstanding the delays.

Cambridge Dictionary

Despite đơn giản hơn và chỉ đứng trước danh từ: despite the delays. Notwithstanding đứng được cả phía sau: these delays notwithstanding. Nevertheless là “tuy vậy”, nối hai câu với nhau: There were delays. Nevertheless, we finished on Friday.

Đến lượt bạn

The extra cost ___, we decided to replace the windows.

(notwithstanding / despite)

Xem đáp án

notwithstanding — Chỗ trống nằm sau the extra cost, và chỉ notwithstanding đứng được ở vị trí đó. Với despite phải đảo lại: Despite the extra cost, we decided to replace the windows.

Viết bằng giọng trang trọng như trong báo cáo về một quyết định được đưa ra bất chấp trở ngại. Dùng notwithstanding.

The short notice notwithstanding, all six speakers agreed to attend.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.