Much less là “huống chi”, “nói gì đến”: sau câu phủ định, nêu thêm trường hợp còn khó hay khó xảy ra hơn. I can't run two kilometres, much less a marathon: hai cây số còn không chạy nổi, huống chi marathon. Phía trước thường có not, never hoặc barely. Trong phép so sánh thông thường, much less chỉ là “ít hơn nhiều”: much less noise.
Bạn sẽ dùng much less thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
negative or limiting statement, much less + less likely possibility
- I can't run two kilometres, much less a marathon.
- They had barely enough space for a desk, much less a meeting table.
- He hadn't read the summary, much less the full report.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't run two kilometres, much more a marathon.
Sau khi sửaI can't run two kilometres, much less a marathon.
“Huống chi” nghe như đẩy ý lên cao hơn, nên người học chọn much more. Nhưng câu đang phủ định, nên tiếng Anh dùng logic ngược lại: much less a marathon, càng không thể. Đổi more thành less.
Let alone cũng là “huống chi”, hay gặp hơn khi nói: I can't cook rice, let alone a three-course dinner. Much less sách vở hơn một chút. Not to mention chỉ thêm lý do và không cần câu phủ định: The flat is cheap, not to mention close to work.
Đến lượt bạn
The first task is already impossible: I can't lift one box, much less ___.
Xem đáp án
three boxes — Sau much less phải là trường hợp khó hơn trường hợp đầu: một thùng còn không nhấc nổi, huống chi ba thùng. Nửa thùng thì lại dễ hơn.
Nêu một việc bạn chưa làm được và thêm việc còn khó hơn bằng much less.
We don't have room for a second desk, much less a whole meeting area.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
