LetsWords
Từ nối

Henceforth là gì? “Từ nay về sau”, đừng nhầm với hence

Henceforth, all bookings need a phone number: từ nay, mọi lượt đặt chỗ phải có số điện thoại. Nghe như một sắc lệnh. Ngay bên cạnh có một từ trông gần y hệt nhưng nghĩa khác hẳn.

Henceforth nghĩa là “từ nay về sau”, “kể từ bây giờ”. Henceforth, all room bookings must include a contact number: từ nay, mọi lượt đặt phòng phải kèm số điện thoại liên hệ. Từ này trang trọng, có phần nghiêm: quy định, thông báo, văn bản. Khi nói thường ngày, người ta dùng from now on.

Bạn sẽ dùng henceforth thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Henceforth, + a continuing rule; will henceforth + verb

  • Henceforth, all room bookings must include a contact number.
  • The reading group will henceforth meet on the first Thursday of each month.
  • The document will henceforth be referred to as the project brief.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe bus was late; henceforth, I missed the beginning of the talk.

Sau khi sửaThe bus was late; hence, I missed the beginning of the talk.

Henceforth và hence bắt đầu giống nhau nên hay bị nhầm. Nhưng hence là “vì thế”, còn henceforth là “từ nay về sau”. Xe buýt trễ là nguyên nhân, lỡ phần đầu buổi nói chuyện là hệ quả, nên cần hence.

Cambridge Dictionary

Hence là “vì thế, do đó”: The bus was late; hence, I missed the talk. Henceforth là “từ nay”: Henceforth, the bus will leave at eight. Thereafter là “từ đó về sau”, tính từ một mốc trong quá khứ: The rules changed in 2010 and stayed the same thereafter.

Đến lượt bạn

Choose the word meaning from now on: All requests will ___ go through the reception desk.

(henceforth / hence)

Xem đáp án

henceforth — Cần nghĩa “từ nay về sau”: mọi yêu cầu từ giờ đều qua quầy lễ tân, nên dùng henceforth. Hence sẽ giải thích lý do chứ không đặt ra quy trình mới.

Tuyên bố bằng giọng thật trang trọng một quy tắc mới trong nhà. Dùng henceforth.

Henceforth, phones will stay in the kitchen during dinner.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.