For that matter là “mà nói rộng ra”, “kể cả”: điều bạn vừa nói về một trường hợp cũng đúng với phạm vi rộng hơn. I haven't visited Rome, or any Italian city for that matter: chưa đến Rome, mà nói rộng ra là chưa đến thành phố nào của Ý. Thường đặt cuối câu, sau or hoặc and. Cách nói thân mật nhưng vẫn hợp với IELTS Speaking.
Bạn sẽ dùng for that matter thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement + or / and + wider case + for that matter
- I haven't visited Rome, or any Italian city for that matter.
- The rule applies to managers and, for that matter, to volunteers too.
- She doesn't enjoy football, or team sports for that matter.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI haven't visited Rome, or any Italian city for this matter.
Sau khi sửaI haven't visited Rome, or any Italian city for that matter.
“Về vấn đề này”, “xét chuyện này” khiến người học chọn this. Nhưng cụm đã cố định với that: for that matter. Đổi this thành that.
As for là chuyển sang chủ đề khác, “còn về”: As for the volunteers, they arrive at nine. For that matter là cùng ý đó, chỉ rộng hơn. Not to mention là thêm một lý do mới: The flat is cheap, not to mention close to work.
Đến lượt bạn
The same statement applies more widely: I don't eat beef, or any meat for ___ matter.
Xem đáp án
that — Cụm cố định là for that matter. This đến từ cách nghĩ “về chuyện này”, nhưng không dùng trong cụm này.
Nói một việc bạn không làm hay không thích, rồi mở rộng ra cả một nhóm bằng for that matter.
He doesn't use social media, or a smartphone for that matter.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
