LetsWords
Từ nối

Whereby là gì? Cùng là “qua đó” mà khác hẳn thereby

Whereby là “theo đó”, “mà qua đó”: a system whereby users pay monthly. Thereby cũng được dịch là “qua đó”, nên hai từ hay bị tráo và câu gãy. Từ đứng ngay trước sẽ chỉ ra từ nào đúng.

Whereby nghĩa là “theo đó”, “mà qua đó”: giải thích một hệ thống hay thỏa thuận vận hành ra sao. A system whereby readers reserve equipment online là hệ thống mà theo đó bạn đọc đặt thiết bị qua mạng. Trước whereby gần như luôn là danh từ: system, scheme, arrangement, process. Từ này trang trọng; khi nói thường chỉ cần where.

Bạn sẽ dùng whereby thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a system / process / arrangement whereby + subject + verb

  • The library uses a system whereby readers reserve equipment online.
  • We agreed on an arrangement whereby each team manages one section of the garden.
  • The report describes a process whereby discarded fabric becomes insulation.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe city cut bus fares, whereby more people started taking the bus.

Sau khi sửaThe city cut bus fares, thereby encouraging more people to take the bus.

Tiếng Việt dùng “qua đó”, “nhờ đó” cho cả cách vận hành lẫn kết quả, nên người học đặt whereby sau cả một sự việc để nói hệ quả. Nhưng whereby mô tả cơ chế, không nói kết quả. Hệ quả cần thereby + -ing: cut bus fares, thereby encouraging more people to take the bus.

Cambridge Dictionary

Thereby là “nhờ đó, từ đó”, dẫn ra kết quả: The city cut fares, thereby reducing traffic. Whereby là “theo đó”, giải thích cơ chế: a scheme whereby students travel for free. Mẹo kiểm tra: nếu ngay trước là system, scheme hay arrangement thì dùng whereby.

Đến lượt bạn

A system ___ residents book the shared room online has replaced the paper calendar.

(whereby / thereby)

Xem đáp án

whereby — Trước chỗ trống là a system, phía sau giải thích hệ thống hoạt động thế nào: cư dân đặt phòng qua mạng. Đó là cơ chế nên chọn whereby; thereby sẽ dẫn ra kết quả và cần dạng -ing.

Mô tả quy tắc chia việc ở nhà bạn, ở văn phòng hay trong ký túc xá. Đặt whereby sau system hoặc arrangement.

We have an arrangement whereby whoever cooks dinner doesn't have to wash up.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.