Apart from nghĩa là trừ, ngoại trừ, và cả ngoài … ra còn. Cụm này có hai nghĩa: hoặc loại trừ (Everyone came apart from Anna, mọi người đều đến, trừ Anna), hoặc thêm vào (Apart from French, he speaks Spanish, ngoài tiếng Pháp, anh ấy còn nói tiếng Tây Ban Nha). Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào đang được dùng: also và too báo hiệu nghĩa “ngoài ra còn”.
Bạn sẽ dùng apart from thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
apart from + noun/-ing; Apart from + noun, + clause; everyone/nothing + apart from + noun
- Apart from a short lunch break, we worked on the project from nine till six.
- Apart from teaching, she translates technical documents for a local engineering firm.
- The office was completely empty apart from the security guard at the door.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênApart of one small mistake, your presentation was excellent.
Sau khi sửaApart from one small mistake, your presentation was excellent.
Of xuất hiện ở đây do liên tưởng tới instead of, because of và a part of. Nhưng apart với nghĩa “trừ, ngoài” chỉ đi với from. Chỉ cần sửa một giới từ: apart from one small mistake.
Except cũng có nghĩa “trừ”, nhưng chỉ theo nghĩa loại trừ: Everyone came except Anna. Với nghĩa “ngoài ra còn”, except không dùng được, khi đó cần apart from hoặc besides: Apart from her job, she volunteers at an animal shelter.
Đến lượt bạn
___ the weekly lectures, first-year students also have to attend two seminars.
Xem đáp án
Apart from — Từ also cho thấy các buổi seminar được thêm vào bên cạnh bài giảng. Nghĩa “ngoài ra còn” này do apart from diễn đạt. Except sẽ loại các bài giảng ra, và khi đó also mất nghĩa.
Mô tả một chuyến đi, khóa học hoặc món đồ đã mua mà nhìn chung bạn hài lòng. Sau apart from nêu một nhược điểm, rồi nói điều bạn thích.
Apart from the slow Wi-Fi in our room, the hotel in Kazan was excellent, and the breakfasts were amazing.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
