While nghĩa là trong lúc, trong khi, còn khi so sánh hai sự việc thì nghĩa là “trong khi đó, còn”. Với nghĩa “trong lúc”, while nối hai hành động diễn ra cùng một lúc: I fell asleep while I was watching the film. Với nghĩa “trong khi đó”, nó đặt hai sự việc trái ngược nhau vào cùng một câu, và cách viết này rất hay gặp trong bài luận và khi mô tả biểu đồ: Prices rose in the north, while they fell in the south.
Bạn sẽ dùng while thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
while + clause (= during the time that); while + -ing; clause, while + clause (= whereas); While + clause, + clause (= although)
- Could you feed my cat while I'm away on a business trip next week?
- In 2010 most people paid in cash, while by 2020 cards had become far more popular.
- My older sister loves big noisy parties, while I'd rather meet one friend for coffee.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'll read your report while I'll be on the train tomorrow.
Sau khi sửaI'll read your report while I'm on the train tomorrow.
Câu nói về ngày mai, nên người học dễ đặt will vào cả hai vế. Nhưng khi while mang nghĩa “trong lúc” và nói về tương lai, sau nó dùng thì hiện tại, giống như sau when và until. Chỉ đổi I'll be thành I'm: chuyện xảy ra vào ngày mai thì đã rõ nhờ tomorrow và vế đầu của câu.
Ở đầu câu, while thường có nghĩa “mặc dù”: người viết đồng ý với một phần ý kiến trước khi phản bác. While online shopping is convenient, it has hurt many small shops. Cách mở đầu như vậy rất hợp với phần mở bài của bài luận. Còn với nghĩa thời gian, đừng nhầm while với during: sau during là danh từ (during the flight), sau while là một hành động có động từ (while we were flying).
Đến lượt bạn
Someone stole my wallet ___ I was waiting for the bus outside the station.
Xem đáp án
while — Việc bị trộm ví và việc chờ xe buýt xảy ra cùng lúc, nên cần nghĩa “trong lúc”. Chỉ while có nghĩa này. Whereas cũng hay được dịch là “trong khi”, nhưng nó chỉ đối lập hai sự việc và không nói gì về thời gian.
So sánh ngày thường và cuối tuần của bạn. Viết một câu với while, kể bạn làm gì vào buổi sáng ngày thường và làm gì vào buổi sáng cuối tuần.
On weekdays I leave home at seven and grab a coffee on the way, while at weekends I stay in bed until ten.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
