Albeit nghĩa là “tuy”, “dù có hơi”: bạn đồng ý với ý chính rồi thêm ngay một điểm trừ. The repair was successful, albeit expensive: sửa thành công, tuy hơi tốn tiền. Từ này sách vở: trong báo cáo và bài luận nghe rất hay, còn khi nói thì although hoặc but đơn giản hơn.
Bạn sẽ dùng albeit thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
statement + albeit + adjective / adverb / short phrase
- The repair was successful, albeit expensive.
- Applications are still arriving, albeit more slowly than last week.
- The company kept the service running, albeit with fewer staff.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe repair was successful, albeit it was expensive.
Sau khi sửaThe repair was successful, albeit expensive.
Sau “mặc dù”, tiếng Việt quen nối cả một vế: “mặc dù nó đắt”. Albeit thì không như vậy: ngay sau nó là tính từ, trạng từ hoặc một cụm từ ngắn. Bỏ it was đi, điểm trừ gọn lại còn một từ.
Although dẫn ra cả một mệnh đề: although the flat is small. Albeit chỉ dẫn ra một điểm trừ ngắn: comfortable, albeit small. Despite cần danh từ hoặc -ing: despite its small size.
Đến lượt bạn
The instructions were useful, ___ a little confusing at first.
Xem đáp án
albeit — Hướng dẫn hữu ích, tuy lúc đầu hơi khó hiểu: đó là điểm trừ đi kèm lời khen, nên dùng albeit. Therefore là “vì vậy”, không hợp nghĩa ở đây.
Khen một món đồ mới mua hoặc một quán cà phê, rồi thêm ngay một điểm trừ bằng albeit.
The desk is sturdy, albeit a little heavy.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
