On account of nghĩa là vì, do, bởi. Sau cụm này, nguyên nhân được nêu bằng danh từ: on account of the weather. Cụm này nghe trang trọng và hơi cổ: hay gặp trong thông báo, tin tức và thư công việc hơn là trong lời nói, nơi người ta dùng because of.
Bạn sẽ dùng on account of thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
on account of + noun/-ing; On account of + noun, + clause; clause + on account of + noun
- The flight was delayed on account of strong winds over the airport.
- On account of his back problems, my father no longer carries heavy bags.
- The library will close early on Friday on account of staff training.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe outdoor concert was cancelled on account of it was raining heavily.
Sau khi sửaThe outdoor concert was cancelled because it was raining heavily.
On account of mang nghĩa “vì”, nên dễ bị đặt trước cả một mệnh đề, giống because. Nhưng sau on account of, nguyên nhân được nêu bằng danh từ: on account of heavy rain. Nếu phía sau có chủ ngữ và động từ (it was raining) thì cần because. Vì vậy chỉ từ nối được thay.
Đừng nhầm với on no account, “không đời nào, trong bất cứ trường hợp nào cũng không”: On no account should you share your password. Đây là lệnh cấm chứ không phải nguyên nhân, và khi cụm này đứng đầu câu, trật tự từ phía sau bị đảo: should you. Còn take into account nghĩa là “tính đến”: Take the traffic into account.
Đến lượt bạn
The museum is closed this week ___ repairs to the roof.
Xem đáp án
on account of — Sau chỗ trống là repairs to the roof, tức là tên nguyên nhân, không có động từ riêng. Trước danh từ như vậy cần on account of. Because đòi hỏi cả một mệnh đề: because the roof is being repaired.
Viết thông báo cho hàng xóm hoặc đồng nghiệp rằng một thứ tạm thời không hoạt động: thang máy, bãi đỗ xe hoặc căng tin. Nêu nguyên nhân bằng on account of và cho biết đến ngày nào.
The lift in Building 2 will not work until Thursday on account of planned maintenance.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
