LetsWords
Từ nối

In addition là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

In addition nghĩa là “ngoài ra, thêm vào đó”. Vì sao sau in addition to cần -ing, đặt dấu phẩy ở đâu và thay cụm này bằng gì trong bài luận. Ví dụ, bài tập.

In addition nghĩa là “ngoài ra”, “thêm vào đó”, “hơn nữa”. Từ nối này bổ sung thêm một sự việc hoặc lý lẽ, thường đứng đầu câu mới và có dấu phẩy. In addition to + danh từ nghĩa là “ngoài… ra”: in addition to the salary — ngoài tiền lương ra.

Bạn sẽ dùng in addition thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

Sentence. In addition, + sentence; In addition to + noun/-ing, + clause; clause + in addition to + noun

  • Public libraries lend books for free. In addition, many of them run language clubs and computer courses.
  • In addition to lowering costs, online meetings save the time people spend travelling.
  • The course includes ten group lessons in addition to two practice exams.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn addition to work full-time, she is studying for a master's degree.

Sau khi sửaIn addition to working full-time, she is studying for a master's degree.

Sau in addition to, động từ phải thêm -ing: to ở đây là giới từ, như trong “ngoài một thứ gì đó ra”, chứ không phải to đứng trước động từ nguyên mẫu. Vì vậy in addition to work được sửa thành in addition to working. Cái bẫy tương tự có trong look forward to: look forward to meeting you.

Cambridge Dictionary

In addition chỉ bình thản thêm một lý lẽ, còn moreover nhấn mạnh rằng lý lẽ mới nặng ký hơn. Khi nói chuyện, cả hai nghe khá sách vở, người ta dùng also hoặc plus: The flat is cheap, plus it's near the metro. Giám khảo gặp In addition rất thường xuyên, vì vậy trong bài luận hãy xen kẽ với also, what is more và cấu trúc not only… but also.

Đến lượt bạn

Our hotel has an outdoor pool. ___ the pool, guests can use a sauna and a small gym for free.

(In addition to / In addition)

Xem đáp án

In addition to — Ngay sau chỗ trống là danh từ the pool, nên cần In addition to, “ngoài hồ bơi ra”. In addition không có to mở ra một ý mới sau dấu phẩy và không nối trực tiếp với danh từ.

Mô tả một công việc hoặc khóa học khiến bạn quan tâm. Mở đầu câu bằng In addition to + -ing để nêu một ưu điểm, còn ở vế chính nêu ưu điểm thứ hai.

In addition to offering a good salary, the company lets new employees work from home two days a week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.