Overall nghĩa là nhìn chung, tóm lại; đứng trước danh từ thì nghĩa là tổng, toàn bộ. Ở đầu câu, overall tổng kết những gì đã nói: Overall, the trip was a success. Trước danh từ, nó mang nghĩa “tổng”: the overall cost, tổng chi phí.
Bạn sẽ dùng overall thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Overall, + sentence; the overall + noun; …, but overall + clause
- Overall, the number of international students rose steadily between 2010 and 2020.
- The overall cost of the renovation turned out to be much higher than we had planned.
- There were a few boring moments, but overall I really enjoyed the festival.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn overall, sales increased steadily over the period.
Sau khi sửaOverall, sales increased steadily over the period.
Nhiều cụm có nghĩa gần giống bắt đầu bằng in, như in general hay in total, nên người học dễ nói in overall. Nhưng bản thân overall đã có nghĩa “nhìn chung”, trước nó không cần giới từ. Chỉ cần bỏ in.
In general và on the whole cũng có nghĩa “nhìn chung”, và trong bài luận thường thay được cho overall. Khi mô tả biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, nhận xét chung tiện nhất là mở đầu bằng Overall: Overall, car use fell, while cycling became more popular. Trong văn nói, overall thường đứng giữa câu, sau but: It rained a lot, but overall we had a great time.
Đến lượt bạn
___, the chart shows that all age groups spent more time online in 2020 than in 2010.
Xem đáp án
Overall — Câu này tổng kết toàn bộ biểu đồ: ở mọi nhóm tuổi, thời gian lên mạng đều tăng. Kết luận như vậy được mở đầu bằng Overall. After all nghĩa là “dù sao thì, suy cho cùng”: nó dùng để nhắc lại một lý do, chứ không khái quát số liệu.
Viết hai câu về một khóa học, công việc hoặc chuyến đi mà bạn không hài lòng hoàn toàn. Câu đầu nêu một điểm trừ, câu thứ hai bắt đầu bằng Overall và đưa ra đánh giá chung.
Our hotel was a long way from the beach. Overall, our week in Crete was relaxing and worth the money.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
