Instead nghĩa là thay vào đó, thay vì thế. Từ này cho biết một phương án đã bị bỏ và người ta chọn phương án khác, còn phương án bị bỏ đã được nhắc đến từ trước. Instead đứng ở đầu câu mới, có dấu phẩy phía sau, hoặc ở cuối câu: We didn't fly. Instead, we took the train. We took the train instead.
Bạn sẽ dùng instead thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. Instead, + clause; clause + instead (end position); instead of + noun/-ing (when the rejected option follows)
- I didn't feel like cooking, so I ordered a pizza instead.
- The manager didn't cancel the meeting. Instead, she moved it to Friday afternoon.
- Many schools no longer ban phones. Instead, they teach students to use them sensibly.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe council didn't build a new car park. Instead of, it opened two new bus routes.
Sau khi sửaThe council didn't build a new car park. Instead, it opened two new bus routes.
Người học quen với cụm instead of, nên đôi khi giữ of cả khi phía sau không còn gì. Nhưng instead of tương ứng với “thay vì”: sau of luôn phải có phần tiếp theo, tức là thay cho cái gì: instead of a car park. Nếu không có phần đó thì chỉ viết Instead, ý “thay vào đó” đã nằm sẵn trong từ này. Vì vậy of được bỏ đi.
Instead of cần dùng khi phương án bị bỏ được nêu ngay trong cùng câu: Instead of building a car park, the council opened two bus routes. Instead không có of thì không gắn thêm gì phía sau. Trong bài luận, Instead ở đầu câu rất tiện để đưa ra giải pháp của bạn sau khi phê phán một ý kiến khác: Banning cars is unrealistic. Instead, cities should build more cycle lanes.
Đến lượt bạn
The museum was closed for repairs. ___, we spent the afternoon walking around the old town.
Xem đáp án
Instead — Việc bảo tàng đóng cửa đã được nêu ở câu thứ nhất, còn câu thứ hai nói người ta đã làm gì thay vào đó. Sự thay thế như vậy được mở đầu bằng Instead và dấu phẩy. Sau Instead of phải là điều bị bỏ: Instead of visiting the museum, we…
Kể về một kế hoạch bạn đã phải thay đổi: một chuyến đi, một cuộc hẹn hoặc một dịp cuối tuần. Câu thứ nhất nói điều gì không thành, câu thứ hai bắt đầu bằng Instead và nêu bạn đã làm gì.
Our flight to Rome was cancelled because of a strike. Instead, we rented a car and drove to the Alps.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
