Despite nghĩa là mặc dù, bất chấp. Sau từ này là danh từ hoặc động từ dạng -ing, không phải cả một mệnh đề: despite the rain, despite being tired. Đây là từ trung tính: dùng được cả trong bài luận lẫn khi kể về chuyến đi hay công việc.
Bạn sẽ dùng despite thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Despite + noun/-ing, + clause; clause + despite + noun/-ing; despite the fact that + clause
- Despite recent improvements, air quality in many large cities remains poor.
- Many students choose to study abroad despite the high cost of tuition.
- Despite feeling nervous, I answered every question in the job interview.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDespite of the rain, the concert took place outdoors.
Sau khi sửaDespite the rain, the concert took place outdoors.
Từ đồng nghĩa in spite of có of, nên người học dễ thêm giới từ vào despite: despite of. Nhưng despite nối trực tiếp với danh từ, không cần of. Bỏ of đi, phần còn lại giữ nguyên.
In spite of có nghĩa giống despite, chỉ khác là có of: in spite of the rain. Nếu sau “mặc dù” cần cả một mệnh đề, hãy dùng although hoặc despite the fact that: Despite the fact that it was raining, the concert took place outdoors.
Đến lượt bạn
Despite ___ a map, we got lost in the old town twice.
Xem đáp án
having — Sau despite không thể là chủ ngữ kèm động từ, mà cần danh từ hoặc dạng -ing: despite having a map. Phương án we had sẽ hợp sau although: Although we had a map, we got lost.
Kể về một chuyến đi, bữa tiệc hoặc buổi gặp mặt diễn ra tốt đẹp dù có chuyện không suôn sẻ. Sau despite, nêu cụ thể điều gì đã không suôn sẻ.
Our weekend in Riga was wonderful despite the airline losing my suitcase on the first day.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
