Provided that nghĩa là với điều kiện là, chỉ khi. Cụm này nêu điều kiện mà thiếu nó thì việc chính sẽ không xảy ra. Nó nghe trang trọng: người ta viết provided that trong quy định, hợp đồng và bài luận, còn khi nói chuyện thường dùng as long as hoặc đơn giản là if.
Bạn sẽ dùng provided that thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
clause + provided (that) + present simple; Provided (that) + clause, + main clause; providing (that) + clause
- You can bring a friend to the workshop, provided that you register them by Friday.
- Provided that the train is on time, we'll reach the hotel before dinner.
- Working from home can boost productivity, provided employees have a quiet place to work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe'll have the party in the garden provided that the weather will be good.
Sau khi sửaWe'll have the party in the garden provided that the weather is good.
Câu nói về tương lai, nên người học dễ viết will sau provided that. Nhưng sau provided that, cũng như sau if, khi nói về tương lai ta dùng thì hiện tại. Will be được thay bằng is.
If chỉ đơn giản nêu điều kiện, còn provided that nhấn mạnh rằng thiếu điều kiện đó thì sẽ không có gì. Về nghĩa, cụm này gần như bằng as long as, nhưng nghe chặt chẽ hơn: Customers will get a full refund provided that they return the goods within 14 days. Có thể bỏ that: provided you pay on time. Dạng providing (that) có nghĩa y hệt và nghe đơn giản hơn một chút.
Đến lượt bạn
Students may use a dictionary in the exam ___ it is a paper one with no notes inside.
Xem đáp án
provided that — Từ điển chỉ được phép dùng với một điều kiện: đó là từ điển giấy và bên trong không có ghi chú. Một điều kiện bắt buộc như thế, thiếu nó thì không được dùng từ điển, cần mở đầu bằng provided that. In case nghĩa là “phòng khi”, nói về sự đề phòng, mà ở đây không ai chuẩn bị trước cho chuyện gì cả.
Hãy tưởng tượng bạn cho thuê một căn hộ hoặc một phòng. Viết một quy định cho người thuê với provided that: họ được phép làm gì và với điều kiện nào.
Tenants may keep a cat or a small dog, provided that they pay an extra deposit of 200 pounds.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
