Alternatively nghĩa là “hoặc là”, “một cách khác là”: phương án thứ hai để lựa chọn. You can collect the parcel today. Alternatively, we can deliver it tomorrow: bạn có thể nhận hàng hôm nay, hoặc chúng tôi giao vào ngày mai. Từ này rất hay gặp trong thư và hướng dẫn; khi nói thì đơn giản hơn: or you could.
Bạn sẽ dùng alternatively thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Alternatively, + another option / or alternatively + option
- You can collect the parcel today. Alternatively, we can deliver it tomorrow.
- We could hire a room or, alternatively, meet at the library.
- Send a scanned copy; alternatively, bring the original to reception.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAlternative, we can meet at the library.
Sau khi sửaAlternatively, we can meet at the library.
Tiếng Việt không đổi hình thức từ khi đổi từ loại: “thay thế” vừa là danh từ, vừa là động từ. Vì vậy người học mở câu bằng alternative quen thuộc. Nhưng để dẫn ra cả một câu cần trạng từ có -ly: Alternatively, we can meet at the library.
Alternately là “luân phiên, lần lượt”: The lights flashed red and green alternately. Alternatively là “hoặc là”, chọn một: Call us. Alternatively, send an email. Alternative là tính từ hoặc danh từ: an alternative route.
Đến lượt bạn
Choose the word introducing another option: ___, you can submit the form in person.
Xem đáp án
Alternatively — Cần dẫn ra một cách nộp đơn khác bằng cả một câu, nên dùng trạng từ Alternatively. Alternative là tính từ hoặc danh từ, không mở câu theo kiểu này.
Đề xuất với đồng nghiệp hai cách gửi tài liệu hoặc gặp nhau. Đưa cách thứ hai vào bằng alternatively.
We can discuss the layout over a call. Alternatively, I can send you an annotated sketch.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
