In other words nghĩa là nói cách khác, tức là, nghĩa là. Sau cụm này, ý vừa nói được nhắc lại đơn giản hơn, ngắn hơn hoặc thẳng thắn hơn. Người ta dùng nó cả trong bài luận lẫn khi nói chuyện, thường ở đầu câu mới, có dấu phẩy phía sau.
Bạn sẽ dùng in other words thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Sentence. In other words, + the same idea put more simply; clause; in other words, + clause
- My boss said the project was not a priority right now. In other words, it was cancelled.
- The doctor told me to reduce my screen time. In other words, no more phones in bed.
- Prices rose by ten per cent while wages stayed the same; in other words, people became poorer.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe manager said the company needed to cut costs. With other words, some of us would lose our jobs.
Sau khi sửaThe manager said the company needed to cut costs. In other words, some of us would lose our jobs.
Ý “diễn đạt bằng những từ khác” khiến nhiều người muốn dùng with hoặc by. Nhưng trong tiếng Anh cụm này chỉ có một dạng, với giới từ in: in other words. With được thay bằng In.
In other words nhắc lại cùng một ý theo cách khác và không thêm thông tin mới. For example thì ngược lại, nêu một trường hợp cụ thể: Some jobs, for example nursing, are hard to do from home. Còn khi bạn tự sửa lời mình trong lúc nói, tự nhiên hơn là I mean: The meeting is on Tuesday, I mean Wednesday.
Đến lượt bạn
The hotel is fully booked from Friday to Sunday. ___, there are no free rooms this weekend.
Xem đáp án
In other words — Câu thứ hai không đưa ra ví dụ mà nhắc lại câu thứ nhất một cách đơn giản hơn: đã kín phòng thì không còn phòng trống. Cách diễn đạt lại như vậy được mở đầu bằng In other words. For example dùng khi nêu một trường hợp cụ thể từ ý chung, mà ở đây không có trường hợp nào như vậy.
Chọn một quy định khó hiểu ở nơi làm việc hoặc trường học. Trước tiên viết quy định đó theo cách diễn đạt chính thức, sau đó dùng In other words để nói lại bằng lời đơn giản.
Our office asks staff to minimise non-essential printing. In other words, we should print only what we really need.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
