LetsWords
Từ nối

Let alone là gì? Không phải “để yên”

Let alone là “chứ đừng nói đến”, “huống hồ”. Nhưng sau một tin vui thì không dùng được, dù “chưa kể đến” ở đó nghe rất hợp. Tất cả nằm ở một chi tiết đứng trước let alone.

Let alone nghĩa là chứ đừng nói đến, huống hồ, nói gì đến. Cụm này nhấn mạnh sự phủ định: nếu đến việc đơn giản còn không làm được thì việc khó hơn càng không. I can't boil an egg, let alone cook dinner. Trước let alone hầu như luôn có một vế phủ định: can't, don't, never, hardly.

Bạn sẽ dùng let alone thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

negative clause, let alone + noun/verb; can't/don't + verb …, let alone + verb; hardly/never …, let alone + noun

  • I don't have time to read the news, let alone a whole novel.
  • Most of the students had never left their town, let alone travelled abroad.
  • He can barely afford the rent, let alone a new car.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOur hotel had a big pool, let alone a private beach.

Sau khi sửaOur hotel had a big pool, not to mention a private beach.

Ý “chưa kể đến” dùng được cả trong câu vui: “Khách sạn có hồ bơi lớn, chưa kể đến bãi biển riêng”. Vì vậy người học đặt let alone sau một câu khẳng định. Nhưng let alone nhấn mạnh sự phủ định: “cái này còn không có, huống hồ cái kia”. Khi thêm vào điều tốt một điều còn tốt hơn, người ta dùng not to mention.

Cambridge Dictionary

Let alone dễ bị nhầm với leave alone, “để yên, đừng làm phiền”: Leave me alone, I'm working. Đây là một cụm hoàn toàn khác. Còn về nghĩa, let alone gần với never mind theo nghĩa “chứ đừng nói đến”: I can't afford a bike, never mind a car. Never mind nghe khẩu ngữ hơn, còn let alone dùng được cả trong bài luận.

Đến lượt bạn

Tom has never even driven a car, ___ a lorry.

(let alone / leave alone)

Xem đáp án

let alone — Trước chỗ trống là phủ định: Tom còn chưa từng lái ô tô, huống hồ xe tải. Ở đây cần let alone. Leave alone nghĩa là “để yên”, ví dụ Leave the cat alone, và không bao giờ là từ nối “chứ đừng nói đến”.

Kể về một việc bạn không đủ thời gian hoặc tiền để làm. Trước hết nói rằng đến việc nhỏ bạn còn không làm được, rồi sau let alone nêu việc lại càng không thể.

This month I barely have time to cook dinner on weekdays, let alone go to the gym three times a week.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.