Other than nghĩa là “ngoại trừ”, “ngoài… ra”; còn có nghĩa “khác với”. Nobody other than the organizer has the final list: ngoài người tổ chức, không ai có danh sách cuối cùng. Other than a loose handle, the cupboard is in good condition: ngoài cái tay nắm bị lỏng, tủ vẫn còn tốt. Đứng sau danh từ thì là “khác”: a venue other than the school hall.
Bạn sẽ dùng other than thế nào?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và gợi ý chỗ cần sửa.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
other than + exception / noun + other than + excluded option
- Nobody other than the organizer has the final list.
- We need a venue other than the school hall.
- Other than a loose handle, the cupboard is in good condition.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'd prefer to take the bus other than drive.
Sau khi sửaI'd prefer to take the bus rather than drive.
Hai cụm đều kết thúc bằng than, và kiểu “thích… hơn là” của tiếng Việt khiến người học đặt other than vào chỗ chọn cái này thay cái kia. Nhưng other than là “ngoại trừ”, nói về ngoại lệ. Ý “hơn là”, “chứ không” cần rather than: take the bus rather than drive.
Rather than là “thay vì, chứ không”: I'll walk rather than wait. Other than là “ngoại trừ”: I have no plans other than sleeping. Except gần nghĩa với other than: everyone except the guide.
Đến lượt bạn
Nobody ___ the guide has the keys.
Xem đáp án
other than — Câu nói về ngoại lệ, không ai có chìa khóa trừ hướng dẫn viên, nên dùng other than. Rather than sẽ nói về việc thích phương án này hơn phương án kia.
Mô tả một món đồ hoặc căn hộ chỉ có đúng một nhược điểm. Bắt đầu bằng other than.
Other than the noisy neighbours, I love my new flat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
