LetsWords
Từ nối

To begin with là gì? “Trước hết”, không phải for the beginning

To begin with là “thứ nhất” và “trước hết”. Nhưng nói To begin with, I liked him, người nghe sẽ chờ một phần tiếp theo mà có thể bạn không hề định kể.

To begin with nghĩa là thứ nhất, trước hết; ngoài ra còn là “lúc đầu, ban đầu”. Ở nghĩa thứ nhất, cụm này mở đầu một chuỗi lý lẽ và nêu lý do đầu tiên: To begin with, it's too expensive. Ở nghĩa thứ hai, nó nói về tình hình lúc mới bắt đầu, trước khi có thay đổi: To begin with, I hated the job.

Bạn sẽ dùng to begin with thế nào?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

To begin with, + first point/reason; To begin with, + situation at the start, but later…; clause + to begin with (= at the start)

  • I don't want to move to the city. To begin with, rents there are twice as high.
  • To begin with, the new software was confusing, but after a week everyone was using it.
  • The course had only five students to begin with; now there are thirty.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênFor the beginning, let me explain how the test is organised.

Sau khi sửaTo begin with, let me explain how the test is organised.

Ý “để bắt đầu” dễ được dịch từng chữ thành for the beginning. Nhưng tiếng Anh không có cách nói này. Để nói “trước hết” hay “thứ nhất”, người ta dùng to begin with hoặc to start with. Phần còn lại của câu giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Ở nghĩa thứ hai, to begin with gần với at first và ngụ ý rằng sau đó mọi chuyện đã thay đổi: To begin with, the flat seemed perfect. Vì vậy câu To begin with, I liked him nghe như bạn sắp kể anh ấy đã làm bạn thất vọng ra sao, dù có thể bạn chỉ đang nêu lý do đầu tiên. Nếu không muốn câu bị hiểu hai cách, có thể nêu lý lẽ đầu tiên bằng Firstly.

Đến lượt bạn

I don't think we should buy this car. ___, it's far too expensive for our budget.

(To begin with / At first)

Xem đáp án

To begin with — Người nói nêu lý do đầu tiên để không mua xe, tức là bắt đầu một chuỗi lý lẽ. Chuỗi đó được mở đầu bằng To begin with. At first nghĩa là “lúc đầu”, kể về tình hình trước đây, chứ không liệt kê lý do.

Bạn không muốn đi dự tiệc hoặc đi chơi xa. Hãy nhắn cho một người bạn để giải thích: nêu hai lý do, lý do đầu tiên dẫn bằng To begin with.

I'd rather not go to the party on Saturday. To begin with, I have an exam on Monday, and I also promised my sister I'd help her move.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.